Dự án của bạn cần mạch dẻo, nhưng nên chọn flex PCB thuần hay rigid-flex PCB? Quyết định sai có thể khiến bạn tốn chi phí không cần thiết cho cấu trúc quá phức tạp, hoặc gặp vấn đề về độ tin cậy mà một kiến trúc phù hợp hơn đã có thể ngăn ngừa được.
Bài viết này cung cấp bảng so sánh rõ ràng, dựa trên dữ liệu thực tế giữa flex PCB và rigid-flex PCB — từ cấu trúc, chi phí, hiệu suất cho đến các tình huống cụ thể mà mỗi loại thể hiện ưu thế vượt trội.
Sự Khác Biệt Thực Chất Là Gì?
Flex PCB (mạch in dẻo) là mạch được chế tạo hoàn toàn trên nền polyimide dẻo. Nó có thể uốn cong, gấp lại và ôm sát vào các không gian chật hẹp. Theo tiêu chuẩn IPC, flex PCB được phân loại thành Type 1 (một mặt), Type 2 (hai mặt) và Type 3 (đa lớp dẻo).
Rigid-flex PCB (mạch in cứng-dẻo) kết hợp các vùng cứng FR-4 với các vùng dẻo polyimide trong cùng một bo mạch thống nhất. Vùng cứng chứa linh kiện; vùng dẻo thay thế cáp và connector giữa các vùng cứng. IPC phân loại rigid-flex là Type 4 theo tiêu chuẩn IPC-2223.
Điểm mấu chốt cần hiểu: rigid-flex không đơn giản là flex PCB được gắn thêm tấm gia cường (stiffener). Các lớp cứng và dẻo được ép nhiệt cùng nhau trong quá trình sản xuất, tạo thành một cấu trúc tích hợp duy nhất với các lớp đồng liên tục đi xuyên suốt từ vùng cứng sang vùng dẻo.
"Hiểu nhầm phổ biến nhất mà tôi thấy là kỹ sư xem rigid-flex như 'flex PCB cộng thêm vài phần cứng.' Thực tế đây là hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau. Bo rigid-flex được sản xuất như một khối tích hợp — các phần cứng và dẻo chia sẻ chung lớp đồng và được ép nhiệt cùng nhau. Điều này mang lại sự liên tục về điện và độ tin cậy cơ học mà không giải pháp dùng connector nào sánh được."
— Hommer Zhao, Engineering Director at FlexiPCB
So Sánh Trực Tiếp
| Thông số | Flex PCB | Rigid-Flex PCB |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Toàn bộ polyimide dẻo | Vùng cứng FR-4 + vùng dẻo polyimide |
| Phân loại IPC | Type 1, 2, hoặc 3 | Type 4 (IPC-2223) |
| Số lớp phổ biến | 1–6 | 4–20+ |
| Gắn linh kiện | Hạn chế (cần stiffener) | Đầy đủ tại vùng cứng |
| Bán kính uốn (tĩnh) | 6× độ dày bo | 12–24× độ dày phần dẻo |
| Bán kính uốn (động) | 100× độ dày bo | Không khuyến nghị ở vùng dẻo |
| Cần connector | Có, để kết nối với bo cứng | Không — vùng cứng thay thế connector |
| Giảm trọng lượng so với bo cứng+cáp | 50–60% | 60–75% |
| Chi phí mẫu thử (10 tấm) | $150–$500 | $600–$1,200+ |
| Chi phí sản xuất (10K tấm) | $1–$10/tấm | $5–$15/tấm |
| Thời gian mẫu thử | 1–2 tuần | 2–4 tuần |
| Độ phức tạp thiết kế | Trung bình | Cao |
| Phù hợp nhất cho | Thay thế cáp, uốn động, kết nối đơn giản | Tích hợp đa bo, đóng gói 3D, độ tin cậy cao |
So Sánh Chi Phí: Số Liệu Thực Tế
Chi phí thường là yếu tố quyết định. Dưới đây là so sánh ở các mức sản lượng khác nhau:
| Sản lượng | Flex PCB (2 lớp) | Rigid-Flex (4 lớp) | Bo cứng + Cáp |
|---|---|---|---|
| Mẫu thử (10 tấm) | $250–$500 | $600–$1,200 | $50–$100 + cáp |
| Lô nhỏ (500 tấm) | $5–$15/tấm | $25–$60/tấm | $8–$20/tấm tổng |
| Lô vừa (5K tấm) | $3–$8/tấm | $12–$30/tấm | $5–$12/tấm tổng |
| Lô lớn (10K+ tấm) | $1–$3/tấm | $5–$15/tấm | $3–$8/tấm tổng |
Chi phí gia công rigid-flex luôn cao hơn. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào chi phí gia công đơn lẻ sẽ dẫn đến đánh giá sai lệch. Bạn cần xét đến tổng chi phí hệ thống.
Một bo rigid-flex thay thế được 3 bo cứng, 2 cáp dẻo và 4 connector sẽ loại bỏ:
- $2–$20 chi phí connector
- $1–$10 chi phí cáp
- 5–15 phút nhân công lắp ráp trên mỗi sản phẩm
- Nhiều mối hàn — vốn là điểm hỏng tiềm ẩn
Với sản lượng trên 2.000 sản phẩm, rigid-flex thường mang lại tiết kiệm 15–25% tổng chi phí so với phương án dùng nhiều bo rời. Để phân tích chi phí chi tiết hơn, xem Hướng dẫn chi phí Flex PCB.
"Kỹ sư thường từ chối rigid-flex ngay khi thấy báo giá gia công bo. Nhưng khi chúng tôi tính tổng chi phí — bao gồm connector không cần dùng, giảm thời gian lắp ráp, ít điểm kiểm tra hơn, và tỷ lệ hỏng ngoài hiện trường thấp hơn — rigid-flex lại là phương án kinh tế hơn ở sản lượng sản xuất. Điểm hòa vốn thường nằm quanh mốc 2.000 sản phẩm."
— Hommer Zhao, Engineering Director at FlexiPCB
Khi Nào Nên Chọn Flex PCB
Flex PCB thuần là lựa chọn đúng khi:
Mạch của bạn cần uốn động liên tục. Nếu vùng dẻo phải uốn cong lặp đi lặp lại trong quá trình sử dụng sản phẩm — ví dụ bản lề laptop, đầu in, hay thiết bị đeo — thì flex PCB thuần với đồng cán nguội (rolled annealed copper) chịu được hàng triệu chu kỳ uốn. Bo rigid-flex không được thiết kế cho uốn động ở vùng dẻo.
Bạn đang thay thế cáp phẳng hoặc connector dải. Mạch flex đơn giản 1–2 lớp kết nối hai bo cứng sẽ rẻ hơn và đáng tin cậy hơn connector FFC/FPC, đồng thời có chi phí thấp hơn nhiều so với rigid-flex.
Không gian và trọng lượng là ưu tiên hàng đầu. Flex PCB có thể mỏng đến 0,1mm. Với các ứng dụng như điện thoại gập hay máy trợ thính — nơi từng phần mười millimet đều quan trọng — flex thuần cho profile mỏng nhất có thể.
Ngân sách hạn chế và sản lượng thấp. Với mẫu thử hoặc sản xuất lô nhỏ dưới 1.000 sản phẩm, flex PCB rẻ hơn rigid-flex từ 50–70%.
Thiết kế chỉ 1–2 lớp. Nếu mạch của bạn đi dây được trên 1–2 lớp, hiếm khi có lý do để dùng rigid-flex. Flex PCB đơn lớp hoặc flex PCB hai lớp sẽ hoàn thành công việc với chi phí thấp hơn nhiều.
Khi Nào Nên Chọn Rigid-Flex PCB
Rigid-flex là lựa chọn đúng khi:
Bạn cần kết nối từ 3 vùng cứng trở lên. Khi thiết kế có nhiều bo mạch kết nối qua cáp, rigid-flex bắt đầu tiết kiệm tổng chi phí và cải thiện độ tin cậy. Dịch vụ rigid-flex loại bỏ hoàn toàn connector và cáp giữa các bo.
Bạn cần vùng cứng chứa nhiều linh kiện kết hợp với kết nối dẻo. Các package BGA, QFP bước chân nhỏ, và connector mật độ cao đòi hỏi bề mặt gắn cứng. Rigid-flex cho phép gắn linh kiện đầy đủ tại vùng cứng, đồng thời có đường dẫn dẻo giữa chúng.
Khả năng chịu rung và sốc là yếu tố quan trọng. Trong các ứng dụng ô tô, hàng không vũ trụ, và quân sự/công nghiệp, connector là nguyên nhân hỏng số 1 khi chịu rung. Rigid-flex loại bỏ hoàn toàn yếu tố này.
Thiết kế cần từ 4 lớp trở lên. Flex đa lớp trên 4 lớp cực kỳ tốn kém và khó sản xuất. Rigid-flex xử lý tốt các đường dẫn đa lớp phức tạp ở vùng cứng trong khi giữ vùng dẻo chỉ 1–2 lớp.
Cần đóng gói 3D. Khi mạch phải gấp thành hình dạng ba chiều cụ thể để vừa vỏ hộp, rigid-flex sinh ra để làm điều này. Vùng cứng giữ nguyên hình dạng, vùng dẻo gấp theo góc chính xác.
Cần kiểm soát trở kháng xuyên suốt toàn bộ cụm mạch. Với rigid-flex, các đường dẫn kiểm soát trở kháng chạy liên tục từ vùng cứng sang vùng dẻo mà không bị gián đoạn như khi dùng connector. Điều này quan trọng cho ứng dụng tín hiệu số tốc độ cao và RF.
Giải Pháp Trung Gian: Flex PCB Với Stiffener
Có một phương án mà nhiều kỹ sư bỏ qua: flex PCB có gắn stiffener (tấm gia cường) cục bộ. Giải pháp này tạo vùng cứng để gắn linh kiện (dùng stiffener FR-4 hoặc thép không gỉ dán lên flex) trong khi giữ được tính đơn giản và chi phí thấp của cấu trúc flex thuần.
| Đặc điểm | Flex + Stiffener | Rigid-Flex |
|---|---|---|
| Gắn linh kiện | Tốt (trên vùng có stiffener) | Rất tốt (vùng cứng thực sự) |
| Số lớp vùng cứng | Bằng vùng dẻo | Có thể nhiều hơn vùng dẻo |
| Chi phí sản xuất | Thấp hơn rigid-flex 30–50% | Mức cơ sở |
| Độ tin cậy vùng chuyển tiếp | Tốt (stiffener được dán lên) | Rất tốt (được ép nhiệt cùng nhau) |
| Kiểm soát trở kháng | Bị hạn chế bởi stackup flex | Kiểm soát đầy đủ theo từng vùng |
| Mật độ via vùng cứng | Hạn chế | Cao (có thể dùng microvia) |
Chọn flex có stiffener khi: bạn cần gắn linh kiện ở một số vùng cụ thể nhưng không cần số lớp khác nhau giữa vùng cứng và vùng dẻo, đồng thời chi phí là ưu tiên hàng đầu. Phương án này phù hợp với thiết kế có độ phức tạp trung bình, thường đạt được 80% chức năng của rigid-flex với chỉ 50–60% chi phí.
Sử dụng công cụ thiết kế stackup để khám phá các cấu hình khác nhau, hoặc kiểm tra bộ tính bán kính uốn để xác nhận thiết kế vùng dẻo.
5 Sai Lầm Dẫn Đến Chọn Sai Loại PCB
1. Chọn rigid-flex cho một kết nối dẻo duy nhất. Nếu bạn chỉ cần một vùng dẻo giữa hai bo cứng, cáp flex đơn giản gần như luôn là lựa chọn tốt hơn. Rigid-flex chỉ thực sự kinh tế khi loại bỏ từ 3 connector hoặc cáp trở lên.
2. Dùng flex cho thiết kế nhiều linh kiện mà không có stiffener. Linh kiện dán bề mặt cần nền gắn cứng. Cố gắng hàn BGA hoặc linh kiện bước chân nhỏ trực tiếp lên flex không có đỡ sẽ dẫn đến hỏng mối hàn. Luôn dùng stiffener hoặc chuyển sang rigid-flex.
3. Yêu cầu uốn động trên thiết kế rigid-flex. Vùng dẻo của rigid-flex được thiết kế cho uốn tĩnh — gấp một lần khi lắp ráp rồi cố định. Nếu vùng dẻo cần uốn lặp lại, hãy dùng cáp flex thuần.
4. Bỏ qua quy tắc thiết kế vùng chuyển tiếp. Vùng chuyển tiếp cứng-dẻo là nơi hầu hết lỗi rigid-flex xảy ra. Tuân thủ hướng dẫn IPC-2223: duy trì khoảng cách tối thiểu 0,5mm (20 mil) từ via đến ranh giới chuyển tiếp, sử dụng pad hình giọt nước (teardrop), và không đặt linh kiện trong phạm vi 2,5mm từ vùng chuyển tiếp.
5. So sánh giá bo thay vì tổng chi phí hệ thống. Bo rigid-flex luôn đắt hơn cáp flex. Nhưng khi cộng thêm chi phí connector, nhân công lắp ráp, chi phí kiểm tra, và tỷ lệ hỏng ngoài hiện trường, bài toán thường đảo ngược ở sản lượng sản xuất.
"Lỗi thiết kế lớn nhất mà tôi thấy với rigid-flex là kỹ sư áp dụng quy tắc PCB cứng vào vùng dẻo. Vùng dẻo cần đường mạch vuông góc với đường uốn, mặt phẳng đất dạng lưới chéo (cross-hatched) thay vì đồng nguyên khối, và via xen kẽ (staggered) — không phải via chồng (stacked). Làm sai dẫn đến nứt đồng và hỏng ngoài hiện trường mà gần như không thể sửa chữa."
— Hommer Zhao, Engineering Director at FlexiPCB
Khung Ra Quyết Định: Danh Sách Kiểm Tra Nhanh
Trả lời các câu hỏi sau để xác định kiến trúc phù hợp:
- Có bao nhiêu kết nối giữa các phần cứng? 1 = cáp flex. Từ 2 trở lên = xem xét rigid-flex.
- Vùng dẻo có uốn cong trong quá trình sử dụng sản phẩm không? Có = flex thuần với đồng cán nguội. Không = cả hai đều được.
- Bạn có cần số lớp khác nhau ở vùng cứng và vùng dẻo không? Có = rigid-flex. Không = flex có stiffener là khả thi.
- Sản lượng sản xuất trên 2.000 sản phẩm? Có = lợi thế tổng chi phí rigid-flex tăng lên. Không = flex có thể rẻ hơn.
- Yêu cầu chịu rung/sốc có quan trọng không? Có = rigid-flex (không có connector để hỏng). Không = cả hai đều được.
- Thiết kế có cần kiểm soát trở kháng xuyên suốt vùng chuyển tiếp cứng-dẻo không? Có = rigid-flex. Không = cả hai đều được.
Nếu bạn trả lời "rigid-flex" cho 3 câu hỏi trở lên, rigid-flex nhiều khả năng là phương án tối ưu. Ngược lại, hãy bắt đầu với flex thuần — đơn giản hơn, rẻ hơn, và nhanh hơn khi làm mẫu thử.
Câu Hỏi Thường Gặp
Flex PCB có stiffener có thể thay thế rigid-flex không?
Trong nhiều trường hợp, có. Nếu vùng cứng và vùng dẻo cần cùng số lớp và bạn không cần via mật độ cao hoặc microvia ở vùng cứng, bo flex với stiffener FR-4 hoặc thép không gỉ có thể đạt chức năng tương đương với chi phí thấp hơn 30–50%. Tuy nhiên, với thiết kế cần số lớp khác nhau giữa các vùng hoặc đòi hỏi độ tin cậy tối đa tại vùng chuyển tiếp, rigid-flex thực sự là lựa chọn tốt hơn.
Rigid-flex PCB có đáng tin cậy hơn flex PCB không?
Đối với ứng dụng cụ thể là kết nối nhiều vùng cứng, có. Rigid-flex loại bỏ connector — nguyên nhân hỏng số 1 trong thiết bị điện tử chịu rung hoặc chu kỳ nhiệt. Tuy nhiên, với ứng dụng uốn động, flex PCB thuần với vật liệu phù hợp (đồng cán nguội, polyimide không keo dính) đáng tin cậy hơn vì vùng dẻo của rigid-flex không được thiết kế cho uốn lặp lại.
Bán kính uốn tối thiểu cho rigid-flex PCB là bao nhiêu?
Bán kính uốn tĩnh tối thiểu cho vùng dẻo trong bo rigid-flex thường là 12–24 lần độ dày phần dẻo, tùy thuộc số lớp dẻo (theo IPC-2223). Với phần dẻo dày 0,2mm, bán kính uốn tối thiểu là 2,4–4,8mm. Luôn tham khảo nhà sản xuất và sử dụng bộ tính bán kính uốn để xác nhận.
Thời gian nhận mẫu thử rigid-flex PCB là bao lâu?
Thời gian mẫu thử rigid-flex thông thường là 2–4 tuần, so với 1–2 tuần cho flex thuần và 3–5 ngày cho PCB cứng. Thời gian dài hơn phản ánh quy trình sản xuất phức tạp hơn, bao gồm xử lý riêng phần cứng và dẻo trước khi ép nhiệt hoàn thiện. Dịch vụ nhanh (quick-turn) có thể giao trong 5–7 ngày làm việc với phí bổ sung.
Tôi có thể chuyển đổi thiết kế nhiều bo hiện tại sang rigid-flex không?
Có, và đây là một trong những ứng dụng rigid-flex phổ biến nhất. Bắt đầu bằng cách xác định bo nào kết nối với nhau và kết nối nào đang gây vấn đề về độ tin cậy hoặc tăng chi phí lắp ráp. Đánh giá thiết kế rigid-flex với đội kỹ sư của chúng tôi sẽ đánh giá thiết kế cụ thể của bạn và ước tính cải thiện về chi phí lẫn độ tin cậy.
Công cụ thiết kế nào hỗ trợ layout rigid-flex PCB?
Altium Designer và Cadence Allegro có hỗ trợ rigid-flex trưởng thành nhất, bao gồm mô phỏng uốn 3D và quản lý stackup đa vùng. KiCad (v8+) có khả năng rigid-flex cơ bản. EasyEDA hỗ trợ hạn chế. Khi chọn công cụ thiết kế, đảm bảo nó có thể định nghĩa stackup riêng cho vùng cứng và vùng dẻo, đồng thời tạo bản vẽ gia công đúng với đường uốn và vùng chuyển tiếp.
Nhận Tư Vấn Từ Chuyên Gia
Vẫn chưa chắc chắn phương án nào phù hợp với dự án của bạn? Yêu cầu đánh giá thiết kế miễn phí từ đội kỹ sư của chúng tôi. Gửi sơ đồ nguyên lý hoặc layout sơ bộ, chúng tôi sẽ đề xuất kiến trúc tối ưu — flex, rigid-flex, hoặc flex có stiffener — dựa trên yêu cầu kỹ thuật, sản lượng và ngân sách cụ thể của bạn.
Tài liệu tham khảo:
- IPC — Association Connecting Electronics Industries. IPC-2223 Sectional Design Standard for Flexible Printed Boards
- Altium. Rigid-Flex PCBs: Advantages and Challenges
- Epectec. Design Comparison: Flex Circuit with Stiffeners vs. Rigid-Flex PCB

