Nếu bạn đã từng xin báo giá mạch in dẻo (FPC), chắc hẳn bạn còn nhớ cảm giác "sốc giá" lần đầu. Một bo mạch cứng (rigid PCB) cùng thông số kỹ thuật có thể chỉ tốn $2 cho đơn hàng mẫu thử — nhưng mạch dẻo tương đương? Bắt đầu từ $50 và dễ dàng vượt mốc $500.
Tin tốt là giá FPC hoàn toàn có thể dự đoán được khi bạn hiểu rõ cấu trúc chi phí. Bài viết này sử dụng dữ liệu giá thực tế từ thị trường, phân tích 9 yếu tố quyết định giá thành, và chia sẻ những chiến lược tiết kiệm đã được kiểm chứng mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.
Mạch in dẻo giá bao nhiêu?
Giá FPC dao động rất lớn tùy theo số lớp, số lượng và độ phức tạp. Dưới đây là mức giá thực tế năm 2026:
| Loại | Mẫu thử (1–10 tấm) | Lô vừa (100–500 tấm) | Sản xuất (1.000+ tấm) |
|---|---|---|---|
| FPC đơn lớp | $45 – $100 | $1 – $5/tấm | $0,50 – $3/tấm |
| FPC 2 lớp | $50 – $150 | $3 – $10/tấm | $1 – $8/tấm |
| FPC 4 lớp | $150 – $400 | $8 – $25/tấm | $5 – $15/tấm |
| Rigid-flex (4–6 lớp) | $220 – $1.100 | $30 – $80/tấm | $10 – $50/tấm |
Mức giá trên phản ánh báo giá phổ biến từ các nhà sản xuất Trung Quốc. Các nhà sản xuất tại Mỹ và châu Âu thường cao hơn 30–80% với cùng thông số kỹ thuật.
Điểm mấu chốt: Đơn giá FPC giảm mạnh khi số lượng tăng. Một bo mạch giá $100 khi làm mẫu thử có thể chỉ còn $2 khi sản xuất hàng loạt.
Tại sao mạch dẻo đắt hơn mạch cứng?
PCB mềm thường có giá gấp 2–5 lần so với mạch cứng cùng độ phức tạp. Lý do cụ thể như sau:
| Yếu tố | PCB cứng | PCB mềm | Tác động chi phí |
|---|---|---|---|
| Vật liệu nền | FR-4 (~$2/ft vuông) | Polyimide (~$6–10/ft vuông) | Đắt gấp 3–5 lần |
| Công đoạn sản xuất | 20–25 bước | 40–50 bước | Gấp đôi công đoạn |
| Tỷ lệ thành phẩm | ~95% | ~82% (ở 40 bước) | Phế phẩm nhiều hơn |
| Lớp phủ bảo vệ | Mực chống hàn (tự động) | Màng coverlay (ép thủ công) | Tốn nhân công |
| Yêu cầu xử lý | Tiêu chuẩn | Tinh vi (rủi ro cong gãy) | Năng suất thấp hơn |
Vấn đề tỷ lệ thành phẩm đáng được chú ý đặc biệt. Ngay cả khi mỗi công đoạn đạt tỷ lệ thành phẩm 99,5%, qua 40 công đoạn thì tỷ lệ chung chỉ còn 82%. Mỗi tấm bo mạch hỏng ở công đoạn thứ 39 có nghĩa là toàn bộ chi phí từ 38 công đoạn trước đó đều mất trắng.
"Khoảng cách giá giữa mạch dẻo và mạch cứng đang dần thu hẹp nhờ tiến bộ công nghệ sản xuất, nhưng chi phí vật liệu vẫn là rào cản chính. Đế polyimide đơn giản là đắt hơn FR-4 — và trong những ứng dụng cần tính linh hoạt cùng khả năng chịu nhiệt, không có vật liệu nào thay thế được." — Hommer Zhao, Giám đốc Kỹ thuật Mạch dẻo
9 yếu tố quyết định giá thành FPC
Hiểu rõ 9 yếu tố này giúp bạn đưa ra quyết định thiết kế thông minh hơn và tránh chi phí không cần thiết:
1. Số lớp
Mỗi lớp thêm vào đồng nghĩa với thêm vật liệu, quy trình ép và căn chỉnh. Chuyển từ đơn lớp sang 2 lớp làm tăng chi phí khoảng 40–60%. Lên 3 hoặc 4 lớp có thể khiến giá tăng gấp đôi.
2. Lựa chọn vật liệu
Polyimide (Kapton) là vật liệu nền tiêu chuẩn cho FPC. Polyimide không keo (đúc) đắt hơn loại có keo nhưng ổn định kích thước tốt hơn và mỏng hơn. LCP (Liquid Crystal Polymer) còn đắt hơn nữa nhưng không thể thiếu cho ứng dụng tần số cao.
3. Kích thước và hình dạng
Bo mạch lớn hơn tốn nhiều vật liệu hơn và có thể cần panel lớn hơn. Hình dạng bất quy tắc có các vùng khoét sẽ lãng phí diện tích panel, đẩy giá lên cao. Thiết kế hình chữ nhật xếp hiệu quả trên panel tiêu chuẩn có thể tiết kiệm 10–20%.
4. Chiều rộng và khoảng cách đường mạch
Chiều rộng đường mạch tiêu chuẩn (4 mil / 100 μm) dễ sản xuất. Đường mạch mịn dưới 3 mil cần thiết bị chiếu sáng tiên tiến và kiểm soát quy trình chặt chẽ hơn, làm tăng chi phí gia công 15–30%.
5. Độ dày đồng
Đồng tiêu chuẩn 1 oz (35 μm) có chi phí thấp nhất. Đồng dày (2 oz trở lên) cần thời gian ăn mòn dài hơn và kiểm soát quy trình chính xác hơn. Đồng cán (rolled annealed) đắt hơn đồng điện phân nhưng uốn cong tốt hơn nhiều.
6. Xử lý bề mặt
| Loại | Chi phí tương đối | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| OSP | Thấp nhất | Ứng dụng thông thường |
| HASL | Thấp | Thiết kế nhiều linh kiện xuyên lỗ |
| ENIG | Trung bình | SMT pitch nhỏ, wire bonding |
| ENEPIG | Cao | Lắp ráp hỗn hợp (SMT + wire bond) |
| Mạ vàng cứng | Cao nhất | Đầu nối, tiếp điểm chịu mài mòn |
7. Loại via
Via xuyên lỗ rẻ nhất. Via mù (blind via) đắt hơn 20–40%. Via chôn (buried via) đắt hơn nữa. Microvia (khoan laser) đắt nhất nhưng không thể thiếu cho thiết kế HDI.
8. Tấm gia cường và coverlay
Tấm gia cường (FR-4, polyimide hoặc thép không gỉ) thêm chi phí vật liệu và công đoạn ép. Coverlay cần cắt khuôn và căn chỉnh chính xác. Dùng mực chống hàn thay coverlay ở những vùng cho phép có thể giảm chi phí, tuy nhiên coverlay có khả năng uốn cong tốt hơn.
9. Số lượng đặt hàng
Đây là đòn bẩy lớn nhất ảnh hưởng đến đơn giá. Chi phí setup, khuôn dập và lập trình được phân bổ cho toàn bộ đơn hàng. Với 5 tấm, riêng phí khuôn có thể cộng thêm $30 mỗi tấm. Đến 1.000 tấm, cùng khoản phí đó chỉ còn vài xu mỗi tấm.

Những chi phí ẩn mà phần lớn người mua bỏ sót
Ngoài giá bo mạch được báo, có nhiều khoản phí khiến người lần đầu mua FPC bất ngờ:
Phí khuôn và NRE: Nhiều nhà sản xuất tính phí khuôn ban đầu $100–$300, đặc biệt cho đường bao tùy chỉnh và cửa sổ coverlay. Các khoản phí này thường tách riêng khỏi báo giá đơn vị.
Chi phí tấm gia cường: Nếu thiết kế cần tấm gia cường FR-4 hoặc thép không gỉ, mỗi tấm bo mạch tốn thêm $3–$10 tùy độ phức tạp. Nhiều loại gia cường hoặc nhiều độ dày trên cùng một bo mạch sẽ còn đắt hơn.
Phí kiểm tra điện: Kiểm tra bằng đầu dò bay (flying probe) cho mẫu thử thường được bao gồm trong giá. Nhưng kiểm tra bằng jig cho đơn hàng sản xuất cần jig test riêng (chi phí một lần $200–$800), càng nhiều số lượng càng hiệu quả.
Vận chuyển và thuế nhập khẩu: Đơn hàng nhỏ từ nhà sản xuất Trung Quốc gửi sang Mỹ hoặc châu Âu tốn $30–$70 tiền vận chuyển — đôi khi bằng với giá bo mạch. Thuế của Mỹ đối với PCB Trung Quốc đã lên tới 66% tính đến 2025–2026, khiến chi phí đến tay người mua Mỹ gần như tăng gấp đôi.
Chi phí lắp ráp: Nếu bạn cần PCBA (bo mạch đã lắp ráp), chi phí lắp ráp thường gấp 2–5 lần giá bo mạch trần. Bo mạch dẻo cần carrier và jig chuyên dụng trong quá trình SMT, khiến chi phí lắp ráp cao hơn so với mạch cứng.
"Tôi luôn khuyên khách hàng hãy tính toàn bộ chi phí đến tay (landed cost), không chỉ giá bo mạch. Một tấm $5 có thể dễ dàng thành $15 sau khi cộng phí khuôn, kiểm tra, vận chuyển và thuế. Tính trước những khoản này giúp bạn không bị bất ngờ về sau." — Hommer Zhao, Giám đốc Kỹ thuật Mạch dẻo
Mẫu thử so với sản xuất: So sánh cơ cấu chi phí
Cơ cấu chi phí thay đổi hoàn toàn khi chuyển từ mẫu thử sang sản xuất hàng loạt:
| Hạng mục | Mẫu thử (10 tấm) | Sản xuất (1.000 tấm) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | $8/tấm | $3/tấm | -63% |
| Khuôn (phân bổ) | $15/tấm | $0,15/tấm | -99% |
| Gia công | $12/tấm | $2/tấm | -83% |
| Kiểm tra | $3/tấm | $0,50/tấm | -83% |
| Tổng đơn giá | ~$38 | ~$5,65 | -85% |
Ví dụ trên dựa trên FPC 2 lớp tiêu chuẩn. Kết luận then chốt: chuyển từ mẫu thử sang sản xuất thường giảm đơn giá 70–85%. Các chi phí cố định (khuôn, lập trình, setup) chiếm phần lớn giá mẫu thử sẽ trở nên không đáng kể khi sản xuất số lượng lớn.
8 cách đã được chứng minh để giảm chi phí FPC
Những chiến lược sau giúp bạn giảm chi phí FPC hiệu quả mà không hy sinh hiệu năng:
-
Giảm thiểu số lớp. Mỗi lớp bớt đi tiết kiệm 25–40%. Nếu đi mạch cẩn thận mà 2 lớp đáp ứng được, đừng vội chọn 4 lớp.
-
Dùng vật liệu tiêu chuẩn. Ưu tiên chỉ định polyimide độ dày chuẩn (25 μm hoặc 50 μm) và laminate có keo, trừ khi ứng dụng thực sự cần loại không keo hoặc vật liệu đặc biệt.
-
Tối ưu hóa xếp panel. Phối hợp với nhà sản xuất để xếp nhiều bo mạch hơn trên mỗi panel. Bo mạch hẹp hơn 5% có thể cho phép thêm một hàng, giảm đơn giá 15%.
-
Tránh via mù và via chôn. Dùng via xuyên lỗ bất cứ khi nào có thể. Nếu bắt buộc dùng via mù, hạn chế ở một phía để tránh ép nhiều lần.
-
Đơn giản hóa đường bao. Hình chữ nhật hoặc gần chữ nhật xếp hiệu quả nhất trên panel. Đường bao phức tạp với các vùng khoét nhỏ bên trong vừa lãng phí vật liệu vừa tăng chi phí cắt khuôn.
-
Chọn OSP hoặc ENIG thay vì mạ vàng cứng. Trừ khi cần mạ vàng cứng cho đầu nối, ENIG đã cung cấp khả năng hàn tốt với chi phí thấp hơn nhiều lần.
-
Tăng số lượng đặt hàng. Chỉ cần tăng từ 10 lên 50 tấm cũng có thể giảm đơn giá 40–60% nhờ phân bổ phí khuôn.
-
Thực hiện đánh giá DFM sớm. Một buổi đánh giá khả năng sản xuất (DFM) 30 phút có thể phát hiện cơ hội tiết kiệm 10–30%. Hầu hết nhà sản xuất, bao gồm chúng tôi, đều cung cấp dịch vụ này miễn phí.
"Sai lầm chi phí lớn nhất mà tôi thường thấy là chỉ định thông số quá mức. Các kỹ sư hay mang thói quen thiết kế mạch cứng sang mạch dẻo — yêu cầu 6 lớp khi 4 lớp là đủ, chỉ định mạ vàng cứng ở khắp nơi, hoặc chọn vật liệu không keo mà không có lý do kỹ thuật rõ ràng. Một buổi đánh giá DFM tốt sẽ phát hiện những vấn đề này trước khi chúng trở nên tốn kém." — Hommer Zhao, Giám đốc Kỹ thuật Mạch dẻo
So sánh giá theo khu vực sản xuất
Địa điểm sản xuất ảnh hưởng đáng kể đến giá FPC:
| Khu vực | Chi phí tương đối | Thế mạnh | Thời gian giao hàng |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 1x (chuẩn) | Chi phí thấp, năng lực sản xuất lớn, giao nhanh | 5–10 ngày |
| Đài Loan / Hàn Quốc | 1,3–1,5x | Chất lượng cao, công nghệ tiên tiến | 7–14 ngày |
| Nhật Bản | 1,5–2x | Chất lượng hàng đầu, dung sai chặt chẽ | 10–20 ngày |
| Hoa Kỳ | 2–3x | Bảo vệ sở hữu trí tuệ, không thuế, hỗ trợ tại chỗ | 5–15 ngày |
| Châu Âu (Đức) | 2–3x | Sản xuất chính xác, chứng nhận ô tô | 10–20 ngày |
Lưu ý cho người mua tại Mỹ: Với thuế đối với PCB Trung Quốc lên đến 66%, khoảng cách chi phí thực tế giữa nhà sản xuất Trung Quốc và nội địa đã thu hẹp đáng kể. Đối với các ứng dụng quốc phòng và y tế yêu cầu tuân thủ ITAR, sản xuất nội địa có thể cạnh tranh về giá sau khi tính cả thuế và chi phí tuân thủ.
FPC có xứng đáng đầu tư không?
Dù đơn giá cao hơn, FPC thường giúp giảm tổng chi phí hệ thống:
-
Loại bỏ đầu nối và cáp. Một thiết kế rigid-flex có thể thay thế 3–5 đầu nối board-to-board cùng bó dây đi kèm, tiết kiệm $5–$20 mỗi đơn vị về linh kiện và nhân công lắp ráp.
-
Rút ngắn thời gian lắp ráp. Ít điểm kết nối hơn nghĩa là ít mối hàn hơn, lắp ráp nhanh hơn và tỷ lệ lỗi thấp hơn. Một số nhà sản xuất báo cáo giảm 30–50% thời gian lắp ráp khi chuyển từ mạch cứng + cáp sang rigid-flex.
-
Nâng cao độ tin cậy. Mỗi đầu nối là một điểm hỏng tiềm ẩn. Loại bỏ đầu nối bằng mạch dẻo có thể cải thiện độ tin cậy thực tế 20–40%, giảm chi phí bảo hành.
-
Tiết kiệm không gian và trọng lượng. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, ô tô và thiết bị đeo, ưu thế nhẹ và mỏng của FPC cho phép thiết kế vỏ nhỏ hơn hoặc tăng dung lượng pin — điều không thể làm được với mạch cứng và cáp.
Với sản lượng trên 500 đơn vị, tổng chi phí sở hữu của phương án FPC hoặc rigid-flex thường thấp hơn phương án mạch cứng + bó dây — dù giá bo mạch trần cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao PCB mềm đắt hơn nhiều so với PCB cứng?
Ba yếu tố chính: đế polyimide đắt gấp 3–5 lần FR-4, quy trình sản xuất gần gấp đôi số công đoạn, và tỷ lệ thành phẩm thấp hơn do yêu cầu xử lý tinh vi. Tuy nhiên, khi sản xuất số lượng lớn, khoảng cách đơn giá sẽ thu hẹp đáng kể.
Chi phí tối thiểu cho mẫu thử FPC là bao nhiêu?
Hầu hết nhà sản xuất có mức đặt hàng tối thiểu $50–$150 cho FPC, tùy theo độ phức tạp. Một mẫu thử FPC đơn lớp đơn giản thường bắt đầu từ khoảng $45–$80 bao gồm phí khuôn.
Làm sao để có báo giá FPC chính xác?
Cung cấp file Gerber hoàn chỉnh, bản vẽ gia công với cấu trúc lớp, và thông số rõ ràng về vật liệu, xử lý bề mặt và yêu cầu tấm gia cường. Tài liệu không đầy đủ dẫn đến nhà sản xuất phải giả định theo hướng an toàn (tốn kém hơn).
Có thể dùng PCB cứng mỏng thay FPC không?
Với ứng dụng tĩnh chỉ cần uốn nhẹ khi lắp đặt, FR-4 mỏng (0,5–0,8 mm) hoặc cáp FFC với đầu nối ZIF là giải pháp thay thế rẻ hơn nhiều. Tuy nhiên, chúng không thể sánh với FPC trong các ứng dụng uốn cong liên tục hoặc bán kính uốn nhỏ.
Độ dày vật liệu có ảnh hưởng đến giá FPC không?
Có. Polyimide mỏng hơn (12,5 μm) lại đắt hơn độ dày tiêu chuẩn (25 μm hoặc 50 μm) vì khó xử lý. Đồng siêu mỏng cũng làm tăng giá. Hãy dùng độ dày tiêu chuẩn trừ khi thiết kế thực sự cần vật liệu mỏng hơn.
Thời gian sản xuất FPC thường mất bao lâu?
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7–15 ngày làm việc với hầu hết nhà sản xuất Trung Quốc. Dịch vụ nhanh (3–5 ngày) có phụ phí 30–80%. Bo mạch rigid-flex thường mất 15–25 ngày do quy trình phức tạp hơn.
Kết luận
Chi phí PCB mềm được quyết định bởi lựa chọn vật liệu, độ phức tạp thiết kế và số lượng đặt hàng. Dù đơn giá cao hơn mạch cứng, nhưng lợi ích tổng thể — ít đầu nối hơn, lắp ráp nhanh hơn, độ tin cậy cao hơn — thường khiến FPC trở thành lựa chọn kinh tế hơn ở quy mô sản xuất.
Cách hiệu quả nhất để kiểm soát chi phí là phối hợp sớm với nhà sản xuất. Một buổi đánh giá DFM trước khi hoàn thiện thiết kế có thể tìm ra khoản tiết kiệm đáng kể, và chọn đúng thông số từ đầu giúp tránh những lần sửa đổi tốn kém.
Bạn muốn có báo giá chính xác cho dự án PCB mềm? Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được đánh giá thiết kế miễn phí, hoặc tham khảo hướng dẫn toàn diện về mạch in dẻo để hiểu sâu hơn về công nghệ FPC.
Tài liệu tham khảo
- IPC-6013D: Tiêu chuẩn Chứng nhận và Hiệu năng cho Bo mạch In Dẻo/Cứng-Dẻo
- Sierra Circuits: Các yếu tố chi phí của PCB mềm
- Altium: So sánh chi phí PCB Rigid-Flex

